102
CDM
A. Haidara
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Amadou Haidara
CDM
102
RB
100
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
91
94
95
95
98
96
99
96
96
95
95
97
97
97
97
95
Tốc độ
95
Sút
88
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
95
Thể chất
95
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
82
Lực sút
96
Sút xa
97
Chọn vị trí
92
Vô lê
79
Penalty
80
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
94
Chuyền dài
99
Đá phạt
80
Sút xoáy
95
Rê bóng
94
Giữ bóng
99
Khéo léo
99
Thăng bằng
99
Phản ứng
101
Kèm người
94
Lấy bóng
99
Cắt bóng
100
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
92
Thể lực
98
Quyết đoán
101
Nhảy
93
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2018 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2016~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2016~2017 | FC 리퍼링 | |
| 2016~2018 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé