98
CB
A. Obispo
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Armando Obispo
CB
98
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
81
80
79
79
86
82
94
82
82
95
95
91
91
89
89
95
Tốc độ
93
Sút
67
Chuyền bóng
82
Rê bóng
81
Phòng thủ
95
Thể chất
95
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
63
Lực sút
84
Sút xa
61
Chọn vị trí
71
Vô lê
67
Penalty
59
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
64
Chuyền dài
95
Đá phạt
62
Sút xoáy
64
Rê bóng
72
Giữ bóng
92
Khéo léo
91
Thăng bằng
88
Phản ứng
93
Kèm người
95
Lấy bóng
95
Cắt bóng
98
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
99
Thể lực
90
Quyết đoán
95
Nhảy
97
Bình tĩnh
86
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | 용 PSV | |
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2019~2020 |
Vitesser
|
|
| 2017~ |
PSV
|
|
| 2017~2019 |
PSV
|
|
| 2016~2019 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé