99
ST
E. Nketiah
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edward Nketiah
ST
99
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
96
95
93
93
87
93
74
92
92
69
70
72
72
74
74
69
Tốc độ
98
Sút
94
Chuyền bóng
82
Rê bóng
96
Phòng thủ
54
Thể chất
90
Tốc độ
97
Tăng tốc
101
Dứt điểm
96
Lực sút
96
Sút xa
89
Chọn vị trí
99
Vô lê
93
Penalty
89
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
69
Chuyền dài
79
Đá phạt
66
Sút xoáy
86
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
99
Thăng bằng
92
Phản ứng
99
Kèm người
53
Lấy bóng
51
Cắt bóng
48
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
91
Thể lực
91
Quyết đoán
89
Nhảy
96
Bình tĩnh
91
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2020~2024 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
Leeds United
|
|
| 2019~2024 |
Arsenal
|
|
| 2017~2019 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández