86
LB
F. Krätzig
14
21
77
80
81
81
80
80
82
81
81
82
82
83
83
83
83
82
Tốc độ
86
Sút
69
Chuyền bóng
78
Rê bóng
83
Phòng thủ
84
Thể chất
74
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
64
Lực sút
73
Sút xa
73
Chọn vị trí
84
Vô lê
75
Penalty
65
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
80
Chuyền dài
76
Đá phạt
63
Sút xoáy
74
Rê bóng
84
Giữ bóng
84
Khéo léo
88
Thăng bằng
71
Phản ứng
86
Kèm người
86
Lấy bóng
87
Cắt bóng
83
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
73
Thể lực
73
Quyết đoán
80
Nhảy
76
Bình tĩnh
77
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2025~2025 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2024~2024 |
FK Austria Wien
|
|
| 2024~2025 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2022~2024 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández