86
RW
Gonçalo Borges
15
20
78
82
83
83
77
82
64
82
82
57
57
64
64
68
68
57
Tốc độ
86
Sút
74
Chuyền bóng
81
Rê bóng
83
Phòng thủ
45
Thể chất
71
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
74
Lực sút
78
Sút xa
74
Chọn vị trí
84
Vô lê
67
Penalty
63
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
84
Chuyền dài
75
Đá phạt
68
Sút xoáy
71
Rê bóng
85
Giữ bóng
82
Khéo léo
86
Thăng bằng
76
Phản ứng
85
Kèm người
42
Lấy bóng
43
Cắt bóng
43
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
73
Thể lực
75
Quyết đoán
64
Nhảy
74
Bình tĩnh
75
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Feyenoord
|
|
| 2021~ |
FC Porto
|
|
| 2021~2025 |
FC Porto
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2023 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé