88
ST
J. Larsson
16
20
85
84
83
83
79
83
69
82
82
65
65
67
67
69
69
65
Tốc độ
87
Sút
83
Chuyền bóng
78
Rê bóng
84
Phòng thủ
54
Thể chất
80
Tốc độ
87
Tăng tốc
88
Dứt điểm
85
Lực sút
86
Sút xa
80
Chọn vị trí
87
Vô lê
81
Penalty
75
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
72
Chuyền dài
84
Đá phạt
71
Sút xoáy
82
Rê bóng
85
Giữ bóng
82
Khéo léo
87
Thăng bằng
88
Phản ứng
87
Kèm người
51
Lấy bóng
54
Cắt bóng
45
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
77
Thể lực
81
Quyết đoán
86
Nhảy
88
Bình tĩnh
83
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2023~2023 |
FC Copenhagen
|
|
| 2022~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~2022 |
AIK
|
|
| 2022~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2019~ |
Spartak moscow
|
|
| 2019~2022 |
Spartak moscow
|
|
| 2018~2019 |
IFK Norrkoping
|
|
| 2017~2018 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2014~2014 | 회가보리 BK | |
| 2014~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé