104
CB
K. Diks
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Diks
CB
104
182cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
87
89
91
91
95
91
101
94
94
101
101
101
101
100
100
101
Tốc độ
102
Sút
72
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
102
Thể chất
101
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
72
Lực sút
81
Sút xa
68
Chọn vị trí
75
Vô lê
69
Penalty
62
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
94
Chuyền dài
105
Đá phạt
66
Sút xoáy
89
Rê bóng
93
Giữ bóng
100
Khéo léo
99
Thăng bằng
103
Phản ứng
97
Kèm người
103
Lấy bóng
101
Cắt bóng
103
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
101
Thể lực
103
Quyết đoán
101
Nhảy
105
Bình tĩnh
99
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~2025 |
FC Copenhagen
|
|
| 2020~2021 |
Aarhus GF
|
|
| 2019~2019 |
Empoli
|
|
| 2019~2020 |
Aarhus GF
|
|
| 2019~2021 |
Aarhus GF
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2017 | 미등록 구단 | |
| 2017~2018 |
Feyenoord
|
|
| 2016~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2016 |
Vitesser
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé