94
ST
M. Guiu
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Guiu
ST
94
187cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
91
88
85
85
79
85
68
84
84
66
66
66
66
68
68
66
Tốc độ
87
Sút
90
Chuyền bóng
75
Rê bóng
86
Phòng thủ
51
Thể chất
87
Tốc độ
89
Tăng tốc
86
Dứt điểm
94
Lực sút
91
Sút xa
88
Chọn vị trí
94
Vô lê
84
Penalty
77
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
67
Chuyền dài
75
Đá phạt
73
Sút xoáy
74
Rê bóng
87
Giữ bóng
89
Khéo léo
81
Thăng bằng
79
Phản ứng
94
Kèm người
49
Lấy bóng
48
Cắt bóng
44
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
91
Thể lực
81
Quyết đoán
84
Nhảy
92
Bình tĩnh
85
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2025~2025 |
sunderland
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández