106
LB
Aihen Muñoz
22
23
92
96
98
98
98
97
102
99
99
101
101
103
103
103
103
101
Tốc độ
104
Sút
81
Chuyền bóng
96
Rê bóng
102
Phòng thủ
103
Thể chất
98
Tốc độ
103
Tăng tốc
106
Dứt điểm
74
Lực sút
85
Sút xa
90
Chọn vị trí
100
Vô lê
80
Penalty
76
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
102
Chuyền dài
101
Đá phạt
71
Sút xoáy
95
Rê bóng
104
Giữ bóng
100
Khéo léo
100
Thăng bằng
100
Phản ứng
103
Kèm người
106
Lấy bóng
105
Cắt bóng
103
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
92
Thể lực
104
Quyết đoán
107
Nhảy
99
Bình tĩnh
101
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~ |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2019 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández