82
CDM
O. Højlund
13
20
75
77
77
77
78
78
79
77
77
77
77
77
77
77
77
77
Tốc độ
81
Sút
69
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
76
Thể chất
78
Tốc độ
81
Tăng tốc
83
Dứt điểm
71
Lực sút
73
Sút xa
65
Chọn vị trí
76
Vô lê
67
Penalty
61
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
70
Chuyền dài
80
Đá phạt
55
Sút xoáy
71
Rê bóng
77
Giữ bóng
82
Khéo léo
84
Thăng bằng
81
Phản ứng
79
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
77
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
79
Thể lực
76
Quyết đoán
83
Nhảy
75
Bình tĩnh
76
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2023~2024 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández