105
CDM
R. Falk
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rasmus Falk Jensen
CDM
105
177cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
88
91
92
92
98
93
102
95
95
100
100
100
100
100
100
100
Tốc độ
96
Sút
78
Chuyền bóng
96
Rê bóng
94
Phòng thủ
102
Thể chất
99
Tốc độ
94
Tăng tốc
99
Dứt điểm
73
Lực sút
89
Sút xa
80
Chọn vị trí
87
Vô lê
83
Penalty
71
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
92
Chuyền dài
107
Đá phạt
69
Sút xoáy
82
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
102
Thăng bằng
106
Phản ứng
102
Kèm người
106
Lấy bóng
105
Cắt bóng
103
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
91
Thể lực
110
Quyết đoán
108
Nhảy
90
Bình tĩnh
97
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Odense BK
|
|
| 2016~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2016~2025 |
FC Copenhagen
|
|
| 2010~2016 |
Odense BK
|
|
| 2009~2016 |
Odense BK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé