97
ST
U. Sadiq
19
20
94
92
91
91
83
89
70
90
90
65
65
68
68
71
71
65
Tốc độ
96
Sút
92
Chuyền bóng
83
Rê bóng
93
Phòng thủ
49
Thể chất
91
Tốc độ
97
Tăng tốc
96
Dứt điểm
94
Lực sút
96
Sút xa
88
Chọn vị trí
95
Vô lê
84
Penalty
91
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
80
Chuyền dài
87
Đá phạt
74
Sút xoáy
81
Rê bóng
97
Giữ bóng
91
Khéo léo
87
Thăng bằng
82
Phản ứng
94
Kèm người
46
Lấy bóng
49
Cắt bóng
38
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
98
Thể lực
88
Quyết đoán
77
Nhảy
96
Bình tĩnh
88
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Sociedad
|
|
| 2025~2025 |
Valencia CF
|
|
| 2022~ |
Real Sociedad
|
|
| 2022~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2020~2020 |
AS Roma
|
|
| 2020~2022 |
UD Almeria
|
|
| 2019~2019 |
|
|
| 2019~2020 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2018~2018 |
|
|
| 2017~2017 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
Torino
|
|
| 2016~2016 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Bologna
|
|
| 2016~2020 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Spezia
|
|
| 2014~2016 |
Spezia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé