84
CB
S. McKenna
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Scott McKenna
CB
84
189cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
66
64
63
63
70
66
78
65
65
81
81
75
75
73
73
81
Tốc độ
72
Sút
57
Chuyền bóng
68
Rê bóng
65
Phòng thủ
82
Thể chất
82
Tốc độ
73
Tăng tốc
71
Dứt điểm
53
Lực sút
74
Sút xa
54
Chọn vị trí
49
Vô lê
54
Penalty
54
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
51
Chuyền dài
81
Đá phạt
51
Sút xoáy
50
Rê bóng
63
Giữ bóng
66
Khéo léo
66
Thăng bằng
69
Phản ứng
76
Kèm người
84
Lấy bóng
81
Cắt bóng
81
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
86
Thể lực
73
Quyết đoán
87
Nhảy
86
Bình tĩnh
69
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2024 |
FC Copenhagen
|
|
| 2024~2025 |
UD Las Palmas
|
|
| 2020~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~2019 | 에버딘 B | |
| 2017~2020 |
Aberdeen
|
|
| 2016~2016 | 알로아 아틀레틱 | |
| 2016~2017 | 아이르 유나이티드 | |
| 2015~2015 | 아이르 유나이티드 | |
| 2015~2016 | 알로아 아틀레틱 | |
| 2014~2015 |
Aberdeen
|
|
| 2013~2020 |
Aberdeen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé