64
RM
A. Jahanbakhsh
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alireza Jahanbakhsh
RM
64
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
63
63
62
62
59
62
52
61
61
50
50
50
50
52
52
50
Tốc độ
58
Sút
65
Chuyền bóng
60
Rê bóng
64
Phòng thủ
41
Thể chất
63
Tốc độ
54
Tăng tốc
65
Dứt điểm
61
Lực sút
72
Sút xa
70
Chọn vị trí
63
Vô lê
65
Penalty
60
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
61
Chuyền dài
56
Đá phạt
53
Sút xoáy
62
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
67
Thăng bằng
66
Phản ứng
60
Kèm người
40
Lấy bóng
38
Cắt bóng
40
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
63
Thể lực
62
Quyết đoán
65
Nhảy
76
Bình tĩnh
64
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SC Heyrenbane
|
|
| 2021~ |
Feyenoord
|
|
| 2021~2024 |
Feyenoord
|
|
| 2018~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~2018 |
AZ
|
|
| 2013~2015 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2011~2013 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 10 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.38% |
| 13 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 14 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.33% |
| 18 |
na
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández
A. Rüdiger