68
LM
D. Trezeguet
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Trezeguet
LM
68
LW
69
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
62
65
66
66
61
65
49
65
65
41
42
47
47
51
51
41
Tốc độ
68
Sút
63
Chuyền bóng
62
Rê bóng
69
Phòng thủ
31
Thể chất
63
Tốc độ
68
Tăng tốc
69
Dứt điểm
63
Lực sút
67
Sút xa
65
Chọn vị trí
63
Vô lê
56
Penalty
62
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
62
Chuyền dài
60
Đá phạt
56
Sút xoáy
59
Rê bóng
72
Giữ bóng
68
Khéo léo
70
Thăng bằng
63
Phản ứng
60
Kèm người
34
Lấy bóng
38
Cắt bóng
19
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
66
Thể lực
70
Quyết đoán
48
Nhảy
60
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알아흘리 카이로 | |
| 2024~ | 알라이얀 | |
| 2024~2025 | 알라이얀 | |
| 2022~2022 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2022~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~2022 |
Aston Villa
|
|
| 2018~2019 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2017~2018 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2016~2016 |
Anderlecht
|
|
| 2016~2017 | 엑셀 무크롱 | |
| 2015~2016 |
Anderlecht
|
|
| 2012~2015 | 알아흘리 카이로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández