62
ST
D. Falcinelli
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Falcinelli
ST
62
186cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
59
58
54
54
51
56
37
52
52
33
34
32
32
34
34
33
Tốc độ
41
Sút
60
Chuyền bóng
46
Rê bóng
59
Phòng thủ
19
Thể chất
51
Tốc độ
37
Tăng tốc
48
Dứt điểm
62
Lực sút
62
Sút xa
57
Chọn vị trí
64
Vô lê
58
Penalty
57
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
28
Chuyền dài
48
Đá phạt
40
Sút xoáy
40
Rê bóng
59
Giữ bóng
62
Khéo léo
58
Thăng bằng
57
Phản ứng
60
Kèm người
17
Lấy bóng
13
Cắt bóng
17
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
62
Thể lực
38
Quyết đoán
40
Nhảy
60
Bình tĩnh
61
TM đổ người
5
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Spezia
|
|
| 2024~2025 |
Spezia
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2024 |
|
|
| 2021~2022 |
Bologna
|
|
| 2020~2020 |
Bologna
|
|
| 2020~2021 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2019~2020 |
|
|
| 2019~2022 |
Bologna
|
|
| 2018~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Bologna
|
|
| 2017~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2017 |
Crotone
|
|
| 2015~2016 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 | 란치아노 | |
| 2012~2012 |
|
|
| 2012~2013 | 란치아노 | |
| 2012~2014 | 란치아노 | |
| 2011~2012 |
Sassuolo
|
|
| 2010~2010 | 미등록 구단 | |
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2009~2010 |
Sassuolo
|
|
| 2009~2018 |
Sassuolo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé