65
ST
Dyego Sousa
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dyego Sousa
ST
65
189cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
62
59
58
58
55
58
44
58
58
42
43
41
41
44
44
42
Tốc độ
47
Sút
62
Chuyền bóng
54
Rê bóng
60
Phòng thủ
24
Thể chất
75
Tốc độ
45
Tăng tốc
50
Dứt điểm
62
Lực sút
64
Sút xa
61
Chọn vị trí
64
Vô lê
64
Penalty
66
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
52
Chuyền dài
47
Đá phạt
57
Sút xoáy
42
Rê bóng
62
Giữ bóng
61
Khéo léo
60
Thăng bằng
44
Phản ứng
62
Kèm người
19
Lấy bóng
19
Cắt bóng
21
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
78
Thể lực
72
Quyết đoán
72
Nhảy
74
Bình tĩnh
62
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
AD Alcorcon
|
|
| 2023~2024 |
AD Alcorcon
|
|
| 2021~ |
UD Almeria
|
|
| 2021~2021 |
Shenzhen FC
|
|
| 2021~2023 |
UD Almeria
|
|
| 2020~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2020~2021 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2019~2020 |
Shenzhen FC
|
|
| 2019~2021 |
Shenzhen FC
|
|
| 2017~2019 |
SC Braga
|
|
| 2015~2017 | 마리티무 B | |
| 2014~2017 |
Maritimo
|
|
| 2013~2014 |
Portimonense SC
|
|
| 2012~2013 |
CD Tondela
|
|
| 2011~2012 | 미등록 구단 | |
| 2010~2010 | 오페라리우 페호비아리우 이스포르치 클루비 | |
| 2010~2011 | 레이숑이스 | |
| 2009~2010 | 모투 클루브 지 상루이스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé