63
GK
F. Niță
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florin Nita
GK
63
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
60
19
18
16
16
20
18
20
18
18
20
21
17
17
17
17
20
TM Đổ người
61
TM bắt bóng
61
TM phát bóng
56
TM Phản xạ
62
Tốc độ
17
TM chọn vị trí
63
Tốc độ
18
Tăng tốc
16
Dứt điểm
7
Lực sút
41
Sút xa
4
Chọn vị trí
3
Vô lê
4
Penalty
9
Chuyền ngắn
20
Tầm nhìn
34
Tạt bóng
12
Chuyền dài
19
Đá phạt
11
Sút xoáy
8
Rê bóng
16
Giữ bóng
9
Khéo léo
24
Thăng bằng
56
Phản ứng
53
Kèm người
12
Lấy bóng
11
Cắt bóng
7
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
70
Thể lực
32
Quyết đoán
17
Nhảy
55
Bình tĩnh
55
TM đổ người
61
TM bắt bóng
61
TM phát bóng
56
TM phản xạ
62
TM chọn vị trí
63
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Damak FC
|
|
| 2023~2023 | FK 파르두비체 | |
| 2023~2024 |
Gaziantep FK
|
|
| 2018~2023 |
Sparta Praha
|
|
| 2013~2018 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2009~2013 | 콘코르디아 키아지나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé