62
CB
I. Kostis
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ilias Kostis
CB
62
LB
57
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
38
38
39
39
44
39
54
42
42
59
59
54
54
52
52
59
Tốc độ
52
Sút
18
Chuyền bóng
39
Rê bóng
43
Phòng thủ
59
Thể chất
63
Tốc độ
54
Tăng tốc
51
Dứt điểm
13
Lực sút
27
Sút xa
19
Chọn vị trí
25
Vô lê
18
Penalty
32
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
24
Tạt bóng
37
Chuyền dài
47
Đá phạt
17
Sút xoáy
24
Rê bóng
40
Giữ bóng
51
Khéo léo
36
Thăng bằng
40
Phản ứng
58
Kèm người
58
Lấy bóng
61
Cắt bóng
60
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
72
Thể lực
48
Quyết đoán
58
Nhảy
68
Bình tĩnh
53
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2022~2023 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé