60
CDM
J. Jeggo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Jeggo
CDM
60
CM
58
178cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
51
52
52
52
55
53
57
53
53
54
54
55
55
56
56
54
Tốc độ
53
Sút
50
Chuyền bóng
51
Rê bóng
55
Phòng thủ
55
Thể chất
60
Tốc độ
50
Tăng tốc
58
Dứt điểm
48
Lực sút
56
Sút xa
51
Chọn vị trí
52
Vô lê
48
Penalty
48
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
47
Chuyền dài
53
Đá phạt
43
Sút xoáy
52
Rê bóng
54
Giữ bóng
57
Khéo léo
58
Thăng bằng
63
Phản ứng
51
Kèm người
58
Lấy bóng
58
Cắt bóng
57
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
55
Thể lực
71
Quyết đoán
63
Nhảy
48
Bình tĩnh
55
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Melbourne city
|
|
| 2023~ |
Hibernian
|
|
| 2023~2024 |
Hibernian
|
|
| 2022~ |
cucumber pen
|
|
| 2022~2023 |
cucumber pen
|
|
| 2020~2022 | 아리스 테살로니키 | |
| 2018~2020 |
FK Austria Wien
|
|
| 2016~2017 | 슈투름 그라츠 II | |
| 2016~2018 |
SK Sturm Graz
|
|
| 2014~2016 |
Adelaide United
|
|
| 2011~2014 |
Melbourne Victory
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández