64
CM
L. Schøne
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lasse Schøne
CM
64
CDM
61
178cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
56
57
57
57
61
59
58
57
57
53
53
52
52
54
54
53
Tốc độ
29
Sút
62
Chuyền bóng
67
Rê bóng
60
Phòng thủ
53
Thể chất
51
Tốc độ
28
Tăng tốc
32
Dứt điểm
58
Lực sút
68
Sút xa
67
Chọn vị trí
56
Vô lê
69
Penalty
66
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
68
Chuyền dài
67
Đá phạt
69
Sút xoáy
72
Rê bóng
59
Giữ bóng
65
Khéo léo
55
Thăng bằng
63
Phản ứng
53
Kèm người
58
Lấy bóng
46
Cắt bóng
62
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
52
Thể lực
44
Quyết đoán
56
Nhảy
56
Bình tĩnh
67
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2021~2021 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2019~2021 |
Genoa
|
|
| 2013~2014 | 용 아약스 | |
| 2012~2019 |
Ajax
|
|
| 2008~2012 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2006~2008 | 더 흐라프스합 | |
| 2005~2006 |
SC Heyrenbane
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández