60
RM
L. Díaz
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Diaz
RM
60
180cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
10
55
56
58
58
49
56
40
57
57
36
37
42
42
44
44
36
Tốc độ
80
Sút
52
Chuyền bóng
53
Rê bóng
61
Phòng thủ
26
Thể chất
52
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
48
Lực sút
64
Sút xa
50
Chọn vị trí
53
Vô lê
56
Penalty
53
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
55
Chuyền dài
49
Đá phạt
49
Sút xoáy
64
Rê bóng
64
Giữ bóng
55
Khéo léo
74
Thăng bằng
64
Phản ứng
51
Kèm người
26
Lấy bóng
29
Cắt bóng
16
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
55
Thể lực
49
Quyết đoán
51
Nhảy
59
Bình tĩnh
51
TM đổ người
4
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
New England Revolution
|
|
| 2024~ | 데포르티보 사프리사 | |
| 2024~2025 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2023~ |
Colorado Rapids
|
|
| 2023~2023 | 미등록 구단 | |
| 2023~2024 |
Colorado Rapids
|
|
| 2019~ |
Columbus Crew
|
|
| 2019~2019 | CS 에레디아노 | |
| 2019~2023 |
Columbus Crew
|
|
| 2018~2018 | 그레시아 | |
| 2018~2019 | CS 에레디아노 | |
| 2017~2018 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández