62
CB
M. Cáceres
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martín Cáceres
CB
62
RB
60
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
7
51
51
52
52
54
52
57
53
53
59
59
57
57
57
57
59
Tốc độ
56
Sút
44
Chuyền bóng
55
Rê bóng
56
Phòng thủ
57
Thể chất
64
Tốc độ
56
Tăng tốc
57
Dứt điểm
32
Lực sút
61
Sút xa
52
Chọn vị trí
44
Vô lê
57
Penalty
44
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
58
Chuyền dài
55
Đá phạt
36
Sút xoáy
60
Rê bóng
56
Giữ bóng
55
Khéo léo
57
Thăng bằng
67
Phản ứng
56
Kèm người
56
Lấy bóng
57
Cắt bóng
58
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
64
Thể lực
60
Quyết đoán
68
Nhảy
77
Bình tĩnh
60
TM đổ người
1
TM bắt bóng
2
TM phát bóng
3
TM phản xạ
3
TM chọn vị trí
1
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 리베르타드 | |
| 2025~2025 | 리베르타드 | |
| 2022~ |
LA Galaxy
|
|
| 2022~2022 |
Levante UD
|
|
| 2022~2024 |
LA Galaxy
|
|
| 2021~ |
Cagliari
|
|
| 2021~2022 |
Cagliari
|
|
| 2019~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Latium
|
|
| 2017~2017 |
southampton
|
|
| 2017~2018 |
Ellas Verona
|
|
| 2012~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 2012~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Sevilla FC
|
|
| 2010~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2011 |
Sevilla FC
|
|
| 2009~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2008 |
Villarreal CF
|
|
| 2008~2009 |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2011 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2007 |
Villarreal CF
|
|
| 2007~2008 | RC 레크레아티보 | |
| 2006~2006 | 데펜소르 스포르팅 | |
| 2006~2007 | 데펜소르 스포르팅 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé