63
ST
M. Suárez
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matías Suárez
ST
63
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
60
61
61
61
57
61
48
59
59
47
47
45
45
47
47
47
Tốc độ
52
Sút
61
Chuyền bóng
61
Rê bóng
65
Phòng thủ
40
Thể chất
49
Tốc độ
48
Tăng tốc
57
Dứt điểm
60
Lực sút
64
Sút xa
61
Chọn vị trí
62
Vô lê
60
Penalty
60
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
61
Chuyền dài
62
Đá phạt
58
Sút xoáy
71
Rê bóng
68
Giữ bóng
65
Khéo léo
67
Thăng bằng
50
Phản ứng
54
Kèm người
40
Lấy bóng
38
Cắt bóng
35
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
58
Thể lực
28
Quyết đoán
54
Nhảy
63
Bình tĩnh
71
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 우니온 에스파뇰라 | |
| 2025~2025 | 우니온 에스파뇰라 | |
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2019~ |
River Plate
|
|
| 2019~2023 |
River Plate
|
|
| 2019~2024 |
River Plate
|
|
| 2016~2019 |
|
|
| 2008~2008 |
|
|
| 2008~2016 |
Anderlecht
|
|
| 2005~2008 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé