62
RB
M. Tomič
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michal Tomič
RB 62 RM 63
|
|
30.03.1999
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
4
5
Level
15
58
60
60
60
59
60
58
60
60
57
57
59
59
60
60
57
Tốc độ
67
Sút
55
Chuyền bóng
59
Rê bóng
61
Phòng thủ
56
Thể chất
58
Tốc độ
68
Tăng tốc
66
Dứt điểm
52
Lực sút
62
Sút xa
63
Chọn vị trí
58
Vô lê
51
Penalty
39
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
62
Chuyền dài
58
Đá phạt
55
Sút xoáy
55
Rê bóng
62
Giữ bóng
62
Khéo léo
64
Thăng bằng
58
Phản ứng
60
Kèm người
56
Lấy bóng
57
Cắt bóng
58
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
55
Thể lực
64
Quyết đoán
60
Nhảy
62
Bình tĩnh
60
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Xem Michal Tomič mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~ 스파르타크 트르나바
2025~2025 SK Slavia Praha
2024~ FK Bodø/Glimt
2024~2024 FK Bodø/Glimt
2023~ SK Slavia Praha
2023~2023 SK Slavia Praha
2023~2024 SK Slavia Praha
2020~2023 1. FC 슬로바츠코
2019~2019 Sampdoria
2019~2020 MŠK 질리나
2018~2019 MŠK 질리나 B
2017~2017 FK 세니차
2017~2018 Sampdoria
2016~2019 Sampdoria
1999~2023 1. FC 슬로바츠코
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguy?n Xuân Son
0.59%
2
Nguy?n Công Ph??ng
0.56%
3
Nguy?n Hoàng ??c
0.51%
4
Ronaldo
Ronaldo
ST 123
34
0.44%
5
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.44%
6
Nguy?n Quang H?i
0.43%
7 0.43%
8 0.43%
9 0.41%
10
Kaká
Kaká
CAM 113
28
0.39%
11
Lê Hu?nh ??c
0.38%
12 0.38%
13
Lothar Matthäus
L. Matthäus
CDM 113
28
0.38%
14 0.37%
15
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.37%
16 0.35%
17 0.34%
18
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
30
0.34%
19
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.33%
20
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player