62
RB
M. Tomič
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michal Tomič
RB
62
RM
63
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
58
60
60
60
59
60
58
60
60
57
57
59
59
60
60
57
Tốc độ
67
Sút
55
Chuyền bóng
59
Rê bóng
61
Phòng thủ
56
Thể chất
58
Tốc độ
68
Tăng tốc
66
Dứt điểm
52
Lực sút
62
Sút xa
63
Chọn vị trí
58
Vô lê
51
Penalty
39
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
62
Chuyền dài
58
Đá phạt
55
Sút xoáy
55
Rê bóng
62
Giữ bóng
62
Khéo léo
64
Thăng bằng
58
Phản ứng
60
Kèm người
56
Lấy bóng
57
Cắt bóng
58
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
55
Thể lực
64
Quyết đoán
60
Nhảy
62
Bình tĩnh
60
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 스파르타크 트르나바 | |
| 2025~2025 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2024~ |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2024~2024 |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2023~ |
SK Slavia Praha
|
|
| 2023~2023 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2023~2024 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2020~2023 | 1. FC 슬로바츠코 | |
| 2019~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2020 | MŠK 질리나 | |
| 2018~2019 | MŠK 질리나 B | |
| 2017~2017 | FK 세니차 | |
| 2017~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2019 |
Sampdoria
|
|
| 1999~2023 | 1. FC 슬로바츠코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé