61
GK
M. Al Owais
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohammed Al Owais
GK
61
185cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
58
25
24
24
24
24
25
26
24
24
26
26
25
25
25
25
26
TM Đổ người
66
TM bắt bóng
54
TM phát bóng
51
TM Phản xạ
62
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
54
Tốc độ
48
Tăng tốc
43
Dứt điểm
17
Lực sút
39
Sút xa
10
Chọn vị trí
8
Vô lê
10
Penalty
16
Chuyền ngắn
24
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
12
Chuyền dài
23
Đá phạt
14
Sút xoáy
14
Rê bóng
12
Giữ bóng
15
Khéo léo
55
Thăng bằng
50
Phản ứng
60
Kèm người
11
Lấy bóng
17
Cắt bóng
21
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
55
Thể lực
31
Quyết đoán
40
Nhảy
57
Bình tĩnh
43
TM đổ người
66
TM bắt bóng
54
TM phát bóng
51
TM phản xạ
62
TM chọn vị trí
54
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 미등록 구단 | |
| 2022~ |
Al Hilal
|
|
| 2022~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2017~2022 |
Al Ahli
|
|
| 2013~2017 |
Al Shabab
|
|
| 2012~2017 |
Al Shabab
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé