65
RM
O. Moruțan
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
O. Moruțan
RM
65
CAM
65
172cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
58
62
62
62
59
62
50
62
62
43
43
49
49
51
51
43
Tốc độ
65
Sút
61
Chuyền bóng
60
Rê bóng
65
Phòng thủ
39
Thể chất
47
Tốc độ
63
Tăng tốc
68
Dứt điểm
60
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
58
Vô lê
50
Penalty
55
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
56
Chuyền dài
61
Đá phạt
58
Sút xoáy
64
Rê bóng
67
Giữ bóng
64
Khéo léo
69
Thăng bằng
70
Phản ứng
56
Kèm người
42
Lấy bóng
37
Cắt bóng
39
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
40
Thể lực
60
Quyết đoán
51
Nhảy
52
Bình tĩnh
60
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 아리스 테살로니키 | |
| 2025~2025 |
|
|
| 2024~ |
Pisa SC
|
|
| 2024~2025 |
Pisa SC
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2022~2023 |
Pisa SC
|
|
| 2021~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2021~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2018~2021 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2016~2018 | FC 보토샤니 | |
| 2015~2016 | FC 유니버시타테 클루지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández