67
ST
O. Ighalo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Odion Ighalo
ST
67
185cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
15
64
62
60
60
58
60
50
60
60
49
50
48
48
50
50
49
Tốc độ
44
Sút
66
Chuyền bóng
56
Rê bóng
62
Phòng thủ
37
Thể chất
73
Tốc độ
41
Tăng tốc
48
Dứt điểm
68
Lực sút
70
Sút xa
64
Chọn vị trí
66
Vô lê
66
Penalty
58
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
56
Chuyền dài
48
Đá phạt
48
Sút xoáy
56
Rê bóng
63
Giữ bóng
65
Khéo léo
48
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
32
Lấy bóng
40
Cắt bóng
28
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
75
Thể lực
77
Quyết đoán
65
Nhảy
74
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2022~ |
Al Hilal
|
|
| 2022~2023 |
Al Hilal
|
|
| 2021~ |
Al Shabab
|
|
| 2021~2021 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2021~2022 |
Al Shabab
|
|
| 2020~2021 |
Manchester United
|
|
| 2019~2020 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2017~2019 |
Changchun Yatai FC
|
|
| 2014~2014 |
Udinese
|
|
| 2014~2017 |
Watford
|
|
| 2013~2014 |
Granada CF
|
|
| 2012~2013 |
Granada CF
|
|
| 2011~2012 |
Granada CF
|
|
| 2011~2013 |
Granada CF
|
|
| 2010~2010 |
|
|
| 2009~2010 |
Granada CF
|
|
| 2008~2010 |
Udinese
|
|
| 2008~2014 |
Udinese
|
|
| 2007~2008 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández