62
CB
P. Dummett
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paul Dummett
CB
62
LB
58
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
47
49
50
50
52
50
57
51
51
59
59
55
55
55
55
59
Tốc độ
46
Sút
35
Chuyền bóng
53
Rê bóng
54
Phòng thủ
59
Thể chất
57
Tốc độ
46
Tăng tốc
47
Dứt điểm
36
Lực sút
37
Sút xa
31
Chọn vị trí
49
Vô lê
29
Penalty
38
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
55
Chuyền dài
56
Đá phạt
46
Sút xoáy
48
Rê bóng
54
Giữ bóng
56
Khéo léo
48
Thăng bằng
55
Phản ứng
57
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
61
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
62
Thể lực
44
Quyết đoán
64
Nhảy
59
Bình tĩnh
56
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Carlyle United
|
|
| 2024~2024 |
Wigan Athletic
|
|
| 2013~2013 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2024 |
Newcastle United
|
|
| 2012~2012 | 게이츠헤드 | |
| 2012~2013 |
ST. Mirren
|
|
| 2011~2012 |
Newcastle United
|
|
| 2010~ |
Newcastle United
|
|
| 2010~2024 |
Newcastle United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández