70
CAM
Pozuelo
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pozuelo
CAM
70
ST
64
172cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
61
65
65
65
66
67
57
65
65
49
49
53
53
56
56
49
Tốc độ
52
Sút
63
Chuyền bóng
68
Rê bóng
69
Phòng thủ
45
Thể chất
57
Tốc độ
49
Tăng tốc
57
Dứt điểm
61
Lực sút
64
Sút xa
66
Chọn vị trí
66
Vô lê
60
Penalty
67
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
65
Chuyền dài
64
Đá phạt
65
Sút xoáy
69
Rê bóng
70
Giữ bóng
70
Khéo léo
65
Thăng bằng
72
Phản ứng
63
Kèm người
46
Lấy bóng
47
Cắt bóng
48
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
56
Thể lực
66
Quyết đoán
51
Nhảy
56
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
less than alpha
|
|
| 2023~2023 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2023~2024 | 알자지라 | |
| 2022~2023 |
Inter Miami CF
|
|
| 2019~2022 |
Toronto FC
|
|
| 2015~2019 |
RC Genk
|
|
| 2014~2015 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2013~2014 |
swansea city
|
|
| 2011~2013 |
Real Betis
|
|
| 2010~2012 | 레알 베티스 발롬피에 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández