61
RB
Rodrigo Conceição
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Conceição
RB
61
LM
60
RM
60
175cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
54
55
56
56
55
55
57
57
57
56
56
58
58
58
58
56
Tốc độ
64
Sút
46
Chuyền bóng
52
Rê bóng
60
Phòng thủ
56
Thể chất
55
Tốc độ
65
Tăng tốc
64
Dứt điểm
44
Lực sút
62
Sút xa
39
Chọn vị trí
56
Vô lê
39
Penalty
34
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
56
Chuyền dài
51
Đá phạt
38
Sút xoáy
44
Rê bóng
60
Giữ bóng
61
Khéo léo
62
Thăng bằng
71
Phản ứng
56
Kèm người
55
Lấy bóng
61
Cắt bóng
57
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
48
Thể lực
64
Quyết đoán
65
Nhảy
57
Bình tĩnh
56
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Zurich
|
|
| 2023~2025 |
FC Zurich
|
|
| 2022~2023 |
FC Porto
|
|
| 2021~2022 |
Moreirense FC
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 | FC 포르투 B | |
| 2020~2023 |
FC Porto
|
|
| 2018~2020 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé