58
GK
S. Carson
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Scott Carson
GK
58
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
55
24
23
21
21
22
23
21
21
21
22
23
19
19
19
19
22
TM Đổ người
54
TM bắt bóng
56
TM phát bóng
54
TM Phản xạ
55
Tốc độ
30
TM chọn vị trí
57
Tốc độ
32
Tăng tốc
29
Dứt điểm
16
Lực sút
40
Sút xa
17
Chọn vị trí
9
Vô lê
11
Penalty
17
Chuyền ngắn
22
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
12
Chuyền dài
15
Đá phạt
14
Sút xoáy
16
Rê bóng
15
Giữ bóng
17
Khéo léo
33
Thăng bằng
37
Phản ứng
52
Kèm người
8
Lấy bóng
13
Cắt bóng
16
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
62
Thể lực
16
Quyết đoán
20
Nhảy
54
Bình tĩnh
33
TM đổ người
54
TM bắt bóng
56
TM phát bóng
54
TM phản xạ
55
TM chọn vị trí
57
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Manchester City
|
|
| 2021~2025 |
Manchester City
|
|
| 2019~2021 |
Manchester City
|
|
| 2015~2019 |
derby county
|
|
| 2015~2021 |
derby county
|
|
| 2013~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2011~2013 | 부르사스포르 | |
| 2008~2011 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2007~2008 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2006 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2006~2007 |
Charlton Athletic
|
|
| 2005~2006 |
Liverpool
|
|
| 2005~2008 |
Liverpool
|
|
| 2003~2005 |
Leeds United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia