65
CDM
V. Wanyama
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Wanyama
CDM
65
CM
61
188cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
56
54
52
52
58
54
62
54
54
64
64
56
56
56
56
64
Tốc độ
39
Sút
53
Chuyền bóng
56
Rê bóng
57
Phòng thủ
60
Thể chất
74
Tốc độ
48
Tăng tốc
28
Dứt điểm
48
Lực sút
70
Sút xa
52
Chọn vị trí
44
Vô lê
51
Penalty
56
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
48
Chuyền dài
63
Đá phạt
48
Sút xoáy
54
Rê bóng
62
Giữ bóng
62
Khéo léo
26
Thăng bằng
51
Phản ứng
59
Kèm người
58
Lấy bóng
64
Cắt bóng
60
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
81
Thể lực
60
Quyết đoán
79
Nhảy
73
Bình tĩnh
71
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
CF Montreal
|
|
| 2016~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2016 |
southampton
|
|
| 2011~2013 |
Celtic
|
|
| 2008~2011 |
K Beershort VA
|
|
| 2007~2008 |
|
|
| 2006~2007 | 레퍼즈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé