61
CB
X. Arreaga
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xavier Arreaga
CB
61
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
41
41
40
40
49
44
56
44
44
58
59
52
52
51
51
58
Tốc độ
46
Sút
24
Chuyền bóng
42
Rê bóng
48
Phòng thủ
58
Thể chất
63
Tốc độ
46
Tăng tốc
48
Dứt điểm
24
Lực sút
34
Sút xa
15
Chọn vị trí
27
Vô lê
24
Penalty
30
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
20
Chuyền dài
56
Đá phạt
19
Sút xoáy
26
Rê bóng
46
Giữ bóng
52
Khéo léo
48
Thăng bằng
53
Phản ứng
55
Kèm người
59
Lấy bóng
59
Cắt bóng
55
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
63
Thể lực
63
Quyết đoán
65
Nhảy
63
Bình tĩnh
56
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 바르셀로나 SC 과야낄 | |
| 2024~ |
New England Revolution
|
|
| 2024~2024 |
New England Revolution
|
|
| 2023~2023 | 타코마 데피안세 | |
| 2019~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2019~2024 |
Seattle Sounders
|
|
| 2017~2019 | 바르셀로나 SC 과야낄 | |
| 2016~2016 | 바르셀로나 SC 과야낄 | |
| 2016~2019 | 바르셀로나 SC 과야낄 | |
| 2014~2015 | 만따 풋볼 클루브 | |
| 2014~2017 | 만따 풋볼 클루브 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández