108
LW
Embarba
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adri Embarba
LW
108
RW
108
173cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
101
104
105
105
100
104
86
104
104
78
77
84
84
88
88
78
Tốc độ
106
Sút
100
Chuyền bóng
103
Rê bóng
107
Phòng thủ
64
Thể chất
97
Tốc độ
105
Tăng tốc
108
Dứt điểm
96
Lực sút
107
Sút xa
103
Chọn vị trí
106
Vô lê
103
Penalty
105
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
106
Chuyền dài
97
Đá phạt
97
Sút xoáy
106
Rê bóng
108
Giữ bóng
105
Khéo léo
108
Thăng bằng
109
Phản ứng
105
Kèm người
56
Lấy bóng
72
Cắt bóng
63
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
90
Thể lực
106
Quyết đoán
106
Nhảy
103
Bình tĩnh
104
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
UD Almeria
|
|
| 2024~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2024~2025 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2022~ |
UD Almeria
|
|
| 2022~2024 |
UD Almeria
|
|
| 2020~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2020 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2013~2014 | 라요 바예카노 B | |
| 2013~2020 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2012~2013 | RCD 카라반첼 | |
| 2011~2012 | CD 마르차말로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé