113
LW
Alex Baena
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Baena
LW
113
LM
113
174cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
104
108
110
110
107
110
97
110
110
89
88
96
96
99
99
89
Tốc độ
110
Sút
101
Chuyền bóng
112
Rê bóng
112
Phòng thủ
80
Thể chất
101
Tốc độ
108
Tăng tốc
114
Dứt điểm
95
Lực sút
110
Sút xa
107
Chọn vị trí
110
Vô lê
101
Penalty
96
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
117
Chuyền dài
110
Đá phạt
110
Sút xoáy
113
Rê bóng
113
Giữ bóng
111
Khéo léo
112
Thăng bằng
112
Phản ứng
110
Kèm người
77
Lấy bóng
86
Cắt bóng
78
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
97
Thể lực
111
Quyết đoán
104
Nhảy
94
Bình tĩnh
112
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Villarreal CF
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2022~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
Girona FC
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2019~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 | 비야레알 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández