114
CAM
K. Stöger
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Stöger
CAM
114
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
103
108
109
109
111
111
105
110
110
98
99
104
104
106
106
98
Tốc độ
99
Sút
105
Chuyền bóng
114
Rê bóng
110
Phòng thủ
95
Thể chất
101
Tốc độ
98
Tăng tốc
101
Dứt điểm
99
Lực sút
112
Sút xa
109
Chọn vị trí
111
Vô lê
105
Penalty
115
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
117
Chuyền dài
114
Đá phạt
111
Sút xoáy
112
Rê bóng
109
Giữ bóng
114
Khéo léo
111
Thăng bằng
111
Phản ứng
111
Kèm người
96
Lấy bóng
101
Cắt bóng
90
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
97
Thể lực
114
Quyết đoán
101
Nhảy
86
Bình tĩnh
108
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2022~ |
VfL Bochum
|
|
| 2022~2024 |
VfL Bochum
|
|
| 2020~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2020 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2016~2018 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2015~2016 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2013~2014 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2013~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2012~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2012~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2011~2012 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández