108
LW
Luis Rioja
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Rioja
LW
108
RW
108
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
100
104
105
105
99
105
82
105
105
70
69
80
80
85
85
70
Tốc độ
106
Sút
101
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
56
Thể chất
90
Tốc độ
105
Tăng tốc
109
Dứt điểm
95
Lực sút
108
Sút xa
107
Chọn vị trí
105
Vô lê
106
Penalty
107
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
107
Chuyền dài
97
Đá phạt
98
Sút xoáy
107
Rê bóng
109
Giữ bóng
105
Khéo léo
110
Thăng bằng
108
Phản ứng
105
Kèm người
52
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
84
Thể lực
106
Quyết đoán
87
Nhảy
85
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2024 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2018~2019 |
UD Almeria
|
|
| 2017~2018 | 마르베야 | |
| 2014~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2017 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2013~2014 | 레알 마드리드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández