107
CM
M. Pessina
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Pessina
CM
107
CDM
107
CAM
106
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
99
101
101
101
104
103
104
102
102
101
101
102
102
102
102
101
Tốc độ
98
Sút
94
Chuyền bóng
102
Rê bóng
103
Phòng thủ
102
Thể chất
100
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
93
Lực sút
95
Sút xa
95
Chọn vị trí
104
Vô lê
90
Penalty
107
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
96
Chuyền dài
106
Đá phạt
87
Sút xoáy
101
Rê bóng
104
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
100
Phản ứng
104
Kèm người
101
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
94
Thể lực
111
Quyết đoán
105
Nhảy
98
Bình tĩnh
104
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2020~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2018~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Spezia
|
|
| 2017~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 | 카타니아 | |
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2015 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
Lecce
|
|
| 2015~2017 |
AC Milan
|
|
| 2013~2015 |
AC Monza
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández