108
CM
O. Duda
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ondrej Duda
CM
108
CAM
107
181cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
98
103
103
103
105
104
100
104
104
93
92
97
97
99
99
93
Tốc độ
102
Sút
96
Chuyền bóng
106
Rê bóng
106
Phòng thủ
90
Thể chất
97
Tốc độ
101
Tăng tốc
105
Dứt điểm
89
Lực sút
107
Sút xa
100
Chọn vị trí
104
Vô lê
90
Penalty
100
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
107
Chuyền dài
107
Đá phạt
100
Sút xoáy
105
Rê bóng
108
Giữ bóng
105
Khéo léo
105
Thăng bằng
106
Phản ứng
105
Kèm người
82
Lấy bóng
102
Cắt bóng
95
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
89
Thể lực
106
Quyết đoán
110
Nhảy
94
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~ |
Ellas Verona
|
|
| 2023~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2023~2025 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2020 |
Norwich City
|
|
| 2020~2023 |
1. FC Cologne
|
|
| 2019~2020 | 헤르타 BSC II | |
| 2018~2018 | 헤르타 BSC II | |
| 2016~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2016 |
Legia Warszawa
|
|
| 2012~2014 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández