112
CDM
Pepelu
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pepelu
CDM
112
CM
111
186cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
100
103
103
103
108
104
109
105
105
106
106
107
107
108
108
106
Tốc độ
100
Sút
95
Chuyền bóng
111
Rê bóng
103
Phòng thủ
108
Thể chất
104
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
87
Lực sút
109
Sút xa
99
Chọn vị trí
99
Vô lê
85
Penalty
116
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
112
Chuyền dài
112
Đá phạt
107
Sút xoáy
109
Rê bóng
99
Giữ bóng
110
Khéo léo
103
Thăng bằng
103
Phản ứng
109
Kèm người
110
Lấy bóng
111
Cắt bóng
111
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
96
Thể lực
114
Quyết đoán
111
Nhảy
106
Bình tĩnh
107
TM đổ người
18
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Valencia CF
|
|
| 2021~2023 |
Levante UD
|
|
| 2020~2021 |
Vitoria SC
|
|
| 2019~2020 |
CD Tondela
|
|
| 2018~2019 | 레반테 UD B | |
| 2017~2018 | 에르쿨레스 CF | |
| 2015~2016 |
Levante UD
|
|
| 2015~2023 |
Levante UD
|
|
| 2014~2017 | 레반테 UD B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé