110
LB
T. Mitchell
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tyrick Mitchell
LB
110
175cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
96
99
101
101
98
99
103
102
102
105
105
107
107
107
107
105
Tốc độ
111
Sút
83
Chuyền bóng
96
Rê bóng
105
Phòng thủ
107
Thể chất
102
Tốc độ
111
Tăng tốc
113
Dứt điểm
83
Lực sút
85
Sút xa
80
Chọn vị trí
102
Vô lê
75
Penalty
80
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
108
Chuyền dài
86
Đá phạt
80
Sút xoáy
99
Rê bóng
106
Giữ bóng
103
Khéo léo
110
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
110
Lấy bóng
108
Cắt bóng
107
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
95
Thể lực
111
Quyết đoán
110
Nhảy
102
Bình tĩnh
103
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
crystal palace
|
|
| 2019~ |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé