108
RB
V. Gendrey
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Valentin Gendrey
RB
108
179cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
98
99
101
101
100
99
103
102
102
104
104
105
105
105
105
104
Tốc độ
110
Sút
87
Chuyền bóng
97
Rê bóng
102
Phòng thủ
106
Thể chất
103
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
86
Lực sút
90
Sút xa
88
Chọn vị trí
106
Vô lê
70
Penalty
85
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
103
Chuyền dài
97
Đá phạt
78
Sút xoáy
93
Rê bóng
101
Giữ bóng
101
Khéo léo
110
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
106
Lấy bóng
106
Cắt bóng
108
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
98
Thể lực
112
Quyết đoán
105
Nhảy
108
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~ |
Lecce
|
|
| 2021~2024 |
Lecce
|
|
| 2019~2021 |
Amiens SC
|
|
| 2017~2021 | 아미앵 SC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández