110
CDM
V. Janelt
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vitaly Janelt
CDM
110
CM
109
LB
108
184cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
99
102
102
102
106
103
107
104
104
104
104
105
105
106
106
104
Tốc độ
100
Sút
93
Chuyền bóng
106
Rê bóng
103
Phòng thủ
104
Thể chất
104
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
85
Lực sút
107
Sút xa
95
Chọn vị trí
105
Vô lê
102
Penalty
82
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
108
Chuyền dài
108
Đá phạt
84
Sút xoáy
102
Rê bóng
100
Giữ bóng
108
Khéo léo
103
Thăng bằng
102
Phản ứng
107
Kèm người
104
Lấy bóng
107
Cắt bóng
106
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
100
Thể lực
113
Quyết đoán
108
Nhảy
102
Bình tĩnh
105
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Brentford
|
|
| 2018~2020 |
VfL Bochum
|
|
| 2017~2018 |
VfL Bochum
|
|
| 2016~2017 | RB 라이프치히 II | |
| 2016~2018 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé