94
CB
D. Blind
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daley Blind
CB
94
LB
90
CDM
95
180cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
81
83
82
82
90
86
92
84
84
91
91
87
87
88
88
91
Tốc độ
52
Sút
75
Chuyền bóng
94
Rê bóng
88
Phòng thủ
94
Thể chất
82
Tốc độ
51
Tăng tốc
54
Dứt điểm
70
Lực sút
86
Sút xa
77
Chọn vị trí
81
Vô lê
79
Penalty
69
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
95
Chuyền dài
95
Đá phạt
76
Sút xoáy
95
Rê bóng
87
Giữ bóng
93
Khéo léo
82
Thăng bằng
85
Phản ứng
93
Kèm người
96
Lấy bóng
93
Cắt bóng
97
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
85
Thể lực
77
Quyết đoán
84
Nhảy
85
Bình tĩnh
94
TM đổ người
31
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
29
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2022 |
Ajax
|
|
| 2018~2023 |
Ajax
|
|
| 2014~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 | 용 아약스 | |
| 2010~2010 |
FC Groningen
|
|
| 2010~2014 |
Ajax
|
|
| 2008~2010 |
Ajax
|
|
| 2008~2014 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia