94
ST
D. Undav
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Deniz Undav
ST
94
CAM
93
179cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
36
91
91
89
89
85
90
70
88
88
65
66
67
67
70
70
65
Tốc độ
79
Sút
92
Chuyền bóng
86
Rê bóng
90
Phòng thủ
48
Thể chất
89
Tốc độ
79
Tăng tốc
79
Dứt điểm
94
Lực sút
94
Sút xa
91
Chọn vị trí
94
Vô lê
92
Penalty
84
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
79
Chuyền dài
76
Đá phạt
78
Sút xoáy
85
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
84
Thăng bằng
97
Phản ứng
94
Kèm người
42
Lấy bóng
52
Cắt bóng
36
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
91
Thể lực
85
Quyết đoán
90
Nhảy
92
Bình tĩnh
93
TM đổ người
28
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
28
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2024~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2022 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2018~2018 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2018~2020 |
SV Meppen
|
|
| 2017~2018 | 아인트라흐트 브라운슈바이크 II | |
| 2015~2017 |
TSV Havelse
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández