97
CAM
H. Mukhtar
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hany Mukhtar
CAM
97
ST
92
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
40
89
93
93
93
90
94
79
93
93
69
69
79
79
82
82
69
Tốc độ
96
Sút
90
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
62
Thể chất
80
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
93
Lực sút
90
Sút xa
89
Chọn vị trí
94
Vô lê
72
Penalty
88
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
88
Chuyền dài
90
Đá phạt
92
Sút xoáy
90
Rê bóng
93
Giữ bóng
95
Khéo léo
101
Thăng bằng
99
Phản ứng
94
Kèm người
62
Lấy bóng
63
Cắt bóng
62
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
77
Thể lực
101
Quyết đoán
61
Nhảy
83
Bình tĩnh
94
TM đổ người
37
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
32
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Nashville SC
|
|
| 2017~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2017~2019 |
Bronby IF
|
|
| 2016~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2017 |
Bronby IF
|
|
| 2015~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2015~2016 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2015 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé