92
CM
L. Majer
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lovro Majer
CM
92
CAM
92
178cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
33
84
87
88
88
89
89
83
89
89
76
76
81
81
84
84
76
Tốc độ
74
Sút
84
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
72
Thể chất
82
Tốc độ
64
Tăng tốc
87
Dứt điểm
83
Lực sút
87
Sút xa
84
Chọn vị trí
87
Vô lê
79
Penalty
91
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
90
Chuyền dài
90
Đá phạt
88
Sút xoáy
96
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
94
Thăng bằng
86
Phản ứng
89
Kèm người
71
Lấy bóng
71
Cắt bóng
76
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
77
Thể lực
100
Quyết đoán
76
Nhảy
83
Bình tĩnh
89
TM đổ người
28
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
30
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~ |
stad wren
|
|
| 2021~2023 |
stad wren
|
|
| 2019~2019 | 디나모 자그레브 II | |
| 2018~2021 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2018 | NK 로코모티바 자그레브 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé