98
CAM
L. Acosta
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luciano Acosta
CAM
98
LM
97
161cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
39
89
94
94
94
91
95
80
94
94
70
70
77
77
80
80
70
Tốc độ
93
Sút
88
Chuyền bóng
91
Rê bóng
99
Phòng thủ
64
Thể chất
73
Tốc độ
88
Tăng tốc
101
Dứt điểm
92
Lực sút
87
Sút xa
86
Chọn vị trí
96
Vô lê
85
Penalty
72
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
84
Chuyền dài
89
Đá phạt
79
Sút xoáy
88
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
102
Thăng bằng
105
Phản ứng
96
Kèm người
65
Lấy bóng
67
Cắt bóng
64
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
59
Thể lực
92
Quyết đoán
85
Nhảy
78
Bình tĩnh
95
TM đổ người
35
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
29
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플루미넨세 | |
| 2025~2025 |
FC Dallas
|
|
| 2021~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2021~2025 |
FC Cincinnati
|
|
| 2020~2021 |
Atlas
|
|
| 2017~2020 |
D.C. United
|
|
| 2016~2016 |
Boca Juniors
|
|
| 2016~2019 |
D.C. United
|
|
| 2015~2015 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2014~2014 |
Boca Juniors
|
|
| 2014~2017 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández