110
CB
L. Martínez Quarta
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Martínez Quarta
CB
110
183cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
95
96
96
96
102
98
106
98
98
107
107
103
103
102
102
107
Tốc độ
101
Sút
83
Chuyền bóng
99
Rê bóng
100
Phòng thủ
107
Thể chất
107
Tốc độ
104
Tăng tốc
99
Dứt điểm
77
Lực sút
94
Sút xa
90
Chọn vị trí
88
Vô lê
73
Penalty
75
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
86
Chuyền dài
110
Đá phạt
68
Sút xoáy
88
Rê bóng
100
Giữ bóng
101
Khéo léo
98
Thăng bằng
103
Phản ứng
102
Kèm người
104
Lấy bóng
109
Cắt bóng
108
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
108
Thể lực
102
Quyết đoán
114
Nhảy
111
Bình tĩnh
108
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
River Plate
|
|
| 2025~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2020 |
River Plate
|
|
| 2015~2020 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández